An Vy Music Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN VY MUSIC
13
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315798142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCKN073 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 88 Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VY MUSIC |
| 企业英文名称 | AN VY MUSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945814110 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $47.5K |
| 德国 | 1 | $220 |
| 韩国 | 1 | $182 |
| 美国 | 1 | $114 |
| 印度尼西亚 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $24.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 5 | $16.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.1K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 德国 | 1 | $220 | 立式钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $182 | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 美国 | 1 | $114 | 立式钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $87 | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $112 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $87 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $181 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $87 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $94 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $94 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-06-26 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $94 |