Electric Technical Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật liệu kỹ thuật điện
24
进口笔数
0
出口笔数
$367.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201256989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S6U9KP |
| 成立日期 | 2004-07-20 |
| 联系地址 | Số 991A đường Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU KỸ THUẬT ĐIỆN |
| 企业英文名称 | ELECTRIC TECHNICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 991A đường Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842253835507 |
| 邮箱 | Vicadi@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0313835507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $266.5K |
| 日本 | 14 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a058352bdc3dbc9e9d658200a53aca41 | 10 | $266.5K | ||
| Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | 11 | $82.3K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| YU Office Iwasaki Akira | 日本 | 2 | $13.7K | 立式钢琴、非弓弦乐器 |
| Jade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.6K | 立式钢琴、非弓弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $334 |