Electric Technical Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 立式钢琴

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần vật liệu kỹ thuật điện

24
进口笔数
0
出口笔数
$367.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201256989
企查查编码QVN6S6U9KP
成立日期2004-07-20
联系地址Số 991A đường Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU KỸ THUẬT ĐIỆN
企业英文名称ELECTRIC TECHNICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 991A đường Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842253835507
邮箱Vicadi@hn.vnn.vn
传真0313835507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
920110立式钢琴
920710电子键盘乐器
392190非泡沫塑料片
920290非弓弦乐器
920600打击乐器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$266.5K
日本14$100.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a058352bdc3dbc9e9d658200a53aca4110$266.5K
Aoi Mori Co., Ltd.日本11$82.3K电子键盘乐器、立式钢琴
YU Office Iwasaki Akira日本2$13.7K立式钢琴、非弓弦乐器
Jade Co., Ltd.日本1$4.6K立式钢琴、非弓弦乐器

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23电子键盘乐器Aoi Mori Co., Ltd.日本$263
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$223
2026-04-23立式钢琴Aoi Mori Co., Ltd.日本$334

相关企业 · 同类产品

Electric Technical Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →