QUANG MINH PLASTIC MACHINE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và MáY NHựA QUANG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$204.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108254962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J5EKWF |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngõ 172 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MÁY NHỰA QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PLASTIC MACHINE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngõ 172 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0911336619 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $204.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | 3 | $204.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2023-08-04 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2023-06-26 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $43.0K |
| 2023-06-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-26 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2023-05-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2023-05-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12.7K |
| 2023-05-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2023-05-26 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN XINMING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.8K |