Khanh Phu Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN KHáNH PHú
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$25.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314491253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN330W6J |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 364/39/2 Đường Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN KHÁNH PHÚ |
| 企业英文名称 | KHANH PHU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/39/2 Đường Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84366468455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 307492 | 307492 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 143 | $16.97M |
| 马来西亚 | 64 | $4.77M |
| 越南 | 8 | $611.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $6.15M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Alfa Iklas Group Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.73M | 干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果 |
| R&D Pathan Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 28 | $2.45M | 干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果 |
| b679e3a9a971034356a0036392d23d7a | 30 | $2.44M | ||
| VR Frozen Foods Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $2.16M | 干制墨鱼鱿鱼、其他钢铁结构体 |
| 473444630278e71183065f0486ebeae4 | 21 | $1.77M | ||
| Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.52M | 干制墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| WELL FOOD TRADING Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.22M | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Taweefood Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $728.1K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| d285615a53951b0fe1c9aeb145321d94 | 9 | $616.5K |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ALFA IKLAS GROUP CO LTD | — | $176.8K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ALFA IKLAS GROUP CO LTD | — | $175.9K |
| 2026-04-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | SINCHAROENCHAI FROZEN FOODS CO LTD | — | $256.7K |
| 2026-04-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | SINCHAROENCHAI FROZEN FOODS CO LTD | — | $94.9K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | $81.4K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | $81.6K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $16.8K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $19.7K |