VIKO Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Sản Viko
0
进口笔数
694
出口笔数
$0
进口金额
$76.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401425634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3543AHX |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 146/2- Lê Lợi, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN VIKO |
| 企业英文名称 | VIKO SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146/2- Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909261077 |
| 邮箱 | kiensfvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 471 | $60.90M |
| 马来西亚 | 135 | $10.20M |
| 韩国 | 50 | $1.75M |
| 越南 | 19 | $1.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | 96 | $19.27M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Taweefood Co., Ltd. | 泰国 | 92 | $12.94M | 干制墨鱼鱿鱼 |
| R&D Pathan Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 64 | $7.43M | 干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果 |
| Alfa Iklas Group Co., Ltd. | 越南 | 39 | $5.60M | 干制墨鱼鱿鱼、去壳腰果 |
| Fatima Seafood Product Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $4.06M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Kean Eng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $4.06M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Kajornkulkawin Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $3.87M | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hai Seng Hin Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $2.17M | 干制墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| Weng Huat Sea Products Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $1.67M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $940.7K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | WELL FOOD TRADING CO LTD | — | $81.0K |
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | $118.0K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | Kajornkulkawin Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $81.6K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ALFA IKLAS GROUP CO LTD | — | $102.6K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ALFA IKLAS GROUP CO LTD | — | $102.6K |
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | ALFA IKLAS GROUP CO LTD | — | $55.5K |
| 2026-04-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | $137.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻烟熏蟹 | F ONE F & B CO LTD | — | $28.4K |
| 2026-04-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | Lee Foods Co., Ltd. | 泰国 | $219.2K |
| 2026-04-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $68.5K |