T&T Global Associates Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ T&T GLOBAL ASSOCIATES
1
进口笔数
9
出口笔数
$20
进口金额
$274.3K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2024-02-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107933908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKRJ8E7 |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 20 Phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&T GLOBAL ASSOCIATES |
| 企业英文名称 | T&T GLOBAL ASSOCIATES TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng 2616 Tòa G3, Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432262867 |
| 邮箱 | Stephanie.ttglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 8 | $254.5K |
| 越南 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engimech Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20 | 窗式/壁挂空调、不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Kabayel Discount Center | 阿联酋 | 8 | $254.5K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Al Kabayel Discount Center | 越南 | 2 | $19.8K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 不锈钢管件 | ENGIMECH PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2026-02-07 | 不锈钢管件 | ENGIMECH PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2026-02-07 | 不锈钢管件 | ENGIMECH PVT LTD | 印度 | $10 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $2.5K |
| 2024-02-26 | 植物纤维制品 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $1.5K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $2.4K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $3.2K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $1.8K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $3.2K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $2.3K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $5.5K |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $936 |
| 2024-02-26 | 竹编篮筐 | AL KABAYEL DISCOUNT CENTER | 阿联酋 | $3.5K |