Minh Nam International Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MINH NAM

1
进口笔数
83
出口笔数
$1.1K
进口金额
$10.61M
出口金额
2023-02-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801337541
企查查编码QVN04HX2F0
成立日期2020-11-05
联系地址142C Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH NAM
企业英文名称MINH NAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 130 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0942433556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
591190其他工业用纺织品
401699其他硫化橡胶制品
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
730729不锈钢管配件
391000初级硅氧烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$10.61M
中国1$205

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Francaise Equipment Co., Ltd.中国1$1.1K过滤净化器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南83$10.61M自粘塑料片、印刷电路
SI FLEX VIETNAM CO., LTD.中国1$205钳子镊子、非针织手套

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-25过滤净化器零件SUZHOU FRANCAISE EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他工业用纺织品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$177
2026-04-27其他铜制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-27其他工业用纺织品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$177
2026-04-27气体过滤机械SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-27气体过滤机械SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-27其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-27钢铁卫浴器具SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-27其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-27其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-27工业清洁制剂SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Minh Nam International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →