Minh Nam International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MINH NAM
1
进口笔数
83
出口笔数
$1.1K
进口金额
$10.61M
出口金额
2023-02-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801337541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04HX2F0 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | 142C Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH NAM |
| 企业英文名称 | MINH NAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0942433556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $10.61M |
| 中国 | 1 | $205 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Francaise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $10.61M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| SI FLEX VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $205 | 钳子镊子、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 过滤净化器零件 | SUZHOU FRANCAISE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他工业用纺织品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-27 | 其他铜制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 其他工业用纺织品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-27 | 钢铁卫浴器具 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 工业清洁制剂 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |