2A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 2a
39
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311835410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXTG6DD |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | 36 Ngô Bệ, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2A |
| 企业英文名称 | 2A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838498264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $4.29M |
| 泰国 | 1 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 6 | $794.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $715.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $472.6K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $447.9K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $377.2K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $340.2K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Steelunion Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $248.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| FORTURE COMMODITY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $189.1K | 钢板桩、10mm以上热轧钢板 |
| WUCHAN ZHONGDA FORTURE LINK INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 1 | $125.1K | H型钢≥80mm |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $163.3K |
| 2026-04-22 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $163.3K |
| 2026-04-10 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $110.1K |
| 2026-04-10 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $110.1K |
| 2026-03-30 | H型钢≥80mm | WUCHAN ZHONGDA FORTURE LINK INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $125.1K |
| 2026-03-25 | 铁道钢轨 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 铁道钢轨 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-25 | 铁道钢轨 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-25 | 铁道钢轨 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-25 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $177.5K |