Kum Young Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kum Young Vina

61
进口笔数
183
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-06-25
最近出口
9
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.2K · 3 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $104.3K · 5 笔2023-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $121.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-02进口 $30.2K · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-04进口 $59.0K · 2 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $59.4K · 8 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 7 笔2025-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-03进口 $3.6K · 5 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-04进口 $20.2K · 3 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $118.7K · 4 笔2025-06进口 $19.8K · 4 笔出口 $48.2K · 5 笔2025-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-12进口 $15.6K · 3 笔出口 $158.7K · 2 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.2K · 3 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $104.3K · 5 笔2023-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $121.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-02进口 $30.2K · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-04进口 $59.0K · 2 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $59.4K · 8 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 7 笔2025-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-03进口 $3.6K · 5 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-04进口 $20.2K · 3 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $118.7K · 4 笔2025-06进口 $19.8K · 4 笔出口 $48.2K · 5 笔2025-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-12进口 $15.6K · 3 笔出口 $158.7K · 2 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号3600724458
企查查编码QVN4DJMC4C
成立日期2013-09-27
联系地址Đường số 8, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KUM YOUNG VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02513514114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本457.031亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
320411分散染料
540244合成单丝纱
540246聚酯单丝纱线
600631合成针织布
732690其他钢铁制品
844590其他纺织预处理机械
845140洗漂染机

出口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600634印花合成针织布
600632染色合成针织布
520839棉机织布
600690其他针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
482340记录仪用印刷纸
551599其他化纤织物
600129毛圈织物
844540纺织络纱机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$652.6K
韩国12$202.2K
中国7$195.5K
印度尼西亚1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$645.7K
缅甸10$612.4K
印度尼西亚46$338.0K
韩国31$256.4K
菲律宾15$215.4K
新加坡2$154.0K
泰国4$140.6K
中国香港7$36.9K
约旦3$12.0K
中国2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$652.6K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国7$195.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Kum Young Trading Co., Ltd.韩国3$120.7K棉针织T恤及背心、其他服装配件
Bo Yeong Apparel韩国5$42.7K印刷标签、机织标签
Ohyoung Inc.韩国1$24.1K活性染料、分散染料
Banwol Industry Co., Ltd.韩国1$11.6K聚乙烯袋、印刷标签
Kum Young Trading Co., Ltd.印度尼西亚1$8.9K变形聚酯单丝纱
Samil Machine韩国1$2.9K机器零件(非成圈)、针织机零件
Daehan Synthetic Fiber Co., Ltd.韩国1$72聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Brothers Global Co., Ltd.缅甸6$425.3K弹性针织布
DAYSUN Co., Ltd.印度尼西亚43$289.4K染色棉针织布、弹性针织布
Maracan Trading Pte. Ltd.新加坡7$244.3K弹性针织布
Dae Heung Inc. Co., Ltd.越南24$233.5K弹性针织布、印花合成针织布
Gpro Household Supplies Trading菲律宾8$213.6K其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材
DAE HEUNG INC CO., LTD韩国13$87.6K弹性针织布、非乙烯塑料袋
Voyager Distributing Co. Pty Ltd越南9$74.9K印花合成针织布、染色合成针织布
Bo-Yeong Apparel韩国7$53.7K化纤男衬衫、弹性针织布
PODO Co., Ltd.越南7$53.1K弹性针织布
STYLIST FASHION H.K. LIMITED中国香港7$48.6K弹性针织布、聚酯机织物

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13聚酯单丝纱Banwol Industry Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-01-13聚酯单丝纱Banwol Industry Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-12-23变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$756
2025-12-23变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$225
2025-12-10合成针织布Bo Yeong Apparel韩国$827
2025-12-08变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$190
2025-12-08变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$772
2025-12-08变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$3.0K
2025-12-08聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$5.9K
2025-12-08变形聚酯单丝纱Bo Yeong Apparel韩国$3.9K

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25纺织络纱机Kum Young Trading Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-06-23弹性针织布UNITED BROTHERS GLOBAL.CO.LTD新加坡$2.4K
2026-06-23弹性针织布UNITED BROTHERS GLOBAL.CO.LTD新加坡$69.1K
2026-06-23弹性针织布UNITED BROTHERS GLOBAL.CO.LTD新加坡$2.7K
2026-06-22圆型针织机Kum Young Trading Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-18印花合成针织布STYLIST FASHION H.K. LIMITED中国香港$5.7K
2026-06-18印花合成针织布STYLIST FASHION H.K. LIMITED中国香港$6.2K
2026-06-17毛圈织物SUN SUKA ABADI印度尼西亚$4.4K
2026-06-09弹性针织布DAE HEUNG INC CO., LTD韩国$360
2026-06-09弹性针织布DAE HEUNG INC CO., LTD韩国$444

相关企业 · 同类产品

Kum Young Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →