Kum Young Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kum Young Vina
61
进口笔数
171
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600724458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DJMC4C |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KUM YOUNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513514114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 457.031亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 320411 | 分散染料 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $652.6K |
| 韩国 | 12 | $202.2K |
| 中国 | 7 | $195.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $645.7K |
| 缅甸 | 10 | $612.4K |
| 印度尼西亚 | 45 | $333.5K |
| 韩国 | 23 | $217.0K |
| 菲律宾 | 15 | $215.4K |
| 泰国 | 4 | $140.6K |
| 新加坡 | 1 | $79.8K |
| 中国香港 | 5 | $12.6K |
| 约旦 | 3 | $12.0K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $652.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Kum Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $120.7K | 棉针织T恤及背心、其他服装配件 |
| Bo Yeong Apparel | 韩国 | 5 | $42.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Ohyoung Inc. | 韩国 | 1 | $24.1K | 活性染料、分散染料 |
| Banwol Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.6K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Kum Young Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $8.9K | 变形聚酯单丝纱 |
| Samil Machine | 韩国 | 1 | $2.9K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Daehan Synthetic Fiber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72 | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Brothers Global Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $425.3K | 弹性针织布 |
| DAYSUN Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $289.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Maracan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $244.3K | 弹性针织布 |
| Dae Heung Inc. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $233.5K | 弹性针织布、印花合成针织布 |
| Gpro Household Supplies Trading | 菲律宾 | 8 | $213.6K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Stylist Fashion H.K. Ltd. | 越南 | 5 | $161.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Voyager Distributing Co. Pty Ltd | 越南 | 9 | $74.9K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
| DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | 10 | $65.2K | 弹性针织布、非乙烯塑料袋 |
| Bo-Yeong Apparel | 韩国 | 7 | $53.7K | 化纤男衬衫、弹性针织布 |
| PODO Co., Ltd. | 越南 | 7 | $53.1K | 弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 聚酯单丝纱 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-01-13 | 聚酯单丝纱 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $756 |
| 2025-12-23 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $225 |
| 2025-12-10 | 合成针织布 | Bo Yeong Apparel | 韩国 | $827 |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $190 |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $772 |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-08 | 聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | BO YEONG APPAREL | 韩国 | $3.9K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $184 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 弹性针织布 | BANWOL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 印花合成针织布 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $547 |
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $843 |
| 2026-04-19 | 弹性针织布 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $1.1K |