CONG TY TNHH TU DONG HOA PHUC LOI THUAN
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCBA990 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Khu I, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA PHÚC LỢI THUẬN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84359421218 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 846880 | 焊接机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $12.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 8477机器零件 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-06-17 | 8477机器零件 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-06-17 | 8477机器零件 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-06-17 | 滚珠轴承 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-06-17 | 其他钢铁管材 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-06-17 | 8477机器零件 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-06-17 | 硫化橡胶管 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |