Seikou Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Seikou Việt Nam
0
进口笔数
422
出口笔数
$0
进口金额
$2.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104617686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7J29M2 |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | 469 đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEIKOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEIKOU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 469 đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84906431060 |
| 邮箱 | phuongdung.nguyen@seikouvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 422 | $2.79M |
| 中国 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $2.07M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 114 | $603.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 73 | $45.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $33.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38 | 可互换工具、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7 |