Seikou Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Seikou Việt Nam

0
进口笔数
422
出口笔数
$0
进口金额
$2.79M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0104617686
企查查编码QVNP7J29M2
成立日期2010-05-11
联系地址469 đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEIKOU VIỆT NAM
企业英文名称SEIKOU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址469 đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84906431060
邮箱phuongdung.nguyen@seikouvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
480591未涂布纸≤150克
392321聚乙烯袋
401610硫化橡胶垫
961210打字机色带
392119其他泡沫塑料
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南422$2.79M
中国1$38

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南186$2.07M其他塑料制品、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南114$603.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南73$45.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$33.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$33.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Co., Ltd.中国1$38可互换工具、钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纸基研磨料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$70
2026-04-29其他玻璃制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$43
2026-04-29涂层钢丝制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.2K
2026-04-29纸基研磨料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$49
2026-04-29硫化橡胶垫ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$26
2026-04-29其他玻璃制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$39
2026-04-29硫化橡胶垫ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$13
2026-04-29硫化橡胶垫ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.1K
2026-04-29纸基研磨料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$50
2026-04-29纸基研磨料ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Seikou Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →