Hong Duc Service & Trading Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ HồNG ĐứC
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$168.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSRJ6HW |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HONG DUC SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84964447638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $168.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $143.7K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 铝制结构体 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 铝制结构体 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-27 | 铜合金管 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-10-20 | 铜合金管 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-07-03 | 不锈钢管配件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-07-03 | 电力控制板 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $655 |
| 2025-07-03 | 硬质PVC管 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-07-03 | 不锈钢管配件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-07-03 | 不锈钢管配件 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-03 | 压力测量仪 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |