Thuy Pham Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THúY PHạM

26
进口笔数
2
出口笔数
$115.0K
进口金额
$139.0K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-03-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.0K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317566700
企查查编码QVNPHMHD21
成立日期2022-11-15
联系地址388 Nguyễn Chí Thanh, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÚY PHẠM
企业英文名称THUY PHAM IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址277/6 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933896572
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
841440牵引式空压机
851519其他钎焊机
843061捣固机械
846781非电动链锯
840890非车用柴油机
850152750W-75kW交流电机
842531电动绞车
841311燃油分配泵
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
400931纺织增强橡胶管
840890非车用柴油机
840999柴油机零件
841490泵及压缩机零件
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
870891车辆散热器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$115.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$139.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takeda Shoji Co., Ltd.日本11$48.8K非圆盘耙及中耕机、其他钎焊机
Takeda Shoji Co., Ltd.日本4$21.3K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
Tomiyasu Co., Ltd.日本4$16.0K镀锡钢板、镀铬钢板
Taikai Co., Ltd.日本3$12.1K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Khuong Syokai日本2$8.6K非车用柴油机、牵引式空压机
Np Ltd Liability Co日本1$4.1K牵引式空压机、非圆盘耙及中耕机
Nagayama Trading Co., Ltd.日本1$4.0K非圆盘耙及中耕机、其他往复泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Sang Engineering Co., Ltd.泰国1$124.0K电动机及零件、纺织增强橡胶管
Mr. Niran Yimcharoen泰国1$14.9K非车用柴油机、机械零件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31非圆盘耙及中耕机Taikai Co., Ltd.日本$200
2024-10-31电动绞车TAKEDA SHOJI CO LTD日本$400
2024-10-31捣固机械TAKEDA SHOJI CO LTD日本$300
2024-10-31非圆盘耙及中耕机TAKEDA SHOJI CO LTD日本$250
2024-10-31工业干燥机TAKEDA SHOJI CO LTD日本$100
2024-10-31其他钎焊机TAKEDA SHOJI CO LTD日本$1.0K
2024-10-31非圆盘耙及中耕机TOMIYASU CO LTD日本$1.0K
2024-10-31非电动链锯TAKEDA SHOJI CO LTD日本$85
2024-10-31燃油分配泵TAKEDA SHOJI CO LTD日本$350
2024-10-3175千伏安交流发电机TAKEDA SHOJI CO LTD日本$500

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12柴油机零件MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$2.1K
2025-03-12电动机及零件MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$1.2K
2025-03-12非车用柴油机MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$3.9K
2025-03-12非车用柴油机MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$1.8K
2025-03-12柴油机零件MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$5.0K
2025-03-12齿轮及变速器MR NIRAN YIMCHAROEN泰国$1.0K
2025-01-21泵及压缩机零件NAM SANG ENGINEERING CO LTD泰国$300
2025-01-21电动机及零件NAM SANG ENGINEERING CO LTD泰国$1.2K
2025-01-21车辆散热器NAM SANG ENGINEERING CO LTD泰国$15.0K
2025-01-21泵及压缩机零件NAM SANG ENGINEERING CO LTD泰国$400

相关企业 · 同类产品

Thuy Pham Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →