Thuy Pham Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THúY PHạM
26
进口笔数
2
出口笔数
$115.0K
进口金额
$139.0K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-03-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHMHD21 |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | 388 Nguyễn Chí Thanh, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÚY PHẠM |
| 企业英文名称 | THUY PHAM IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277/6 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933896572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 870891 | 车辆散热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $115.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $139.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 11 | $48.8K | 非圆盘耙及中耕机、其他钎焊机 |
| Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.3K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Tomiyasu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.0K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Taikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.1K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Khuong Syokai | 日本 | 2 | $8.6K | 非车用柴油机、牵引式空压机 |
| Np Ltd Liability Co | 日本 | 1 | $4.1K | 牵引式空压机、非圆盘耙及中耕机 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sang Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $124.0K | 电动机及零件、纺织增强橡胶管 |
| Mr. Niran Yimcharoen | 泰国 | 1 | $14.9K | 非车用柴油机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Taikai Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2024-10-31 | 电动绞车 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $400 |
| 2024-10-31 | 捣固机械 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $300 |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $250 |
| 2024-10-31 | 工业干燥机 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-10-31 | 其他钎焊机 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | TOMIYASU CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 非电动链锯 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $85 |
| 2024-10-31 | 燃油分配泵 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $350 |
| 2024-10-31 | 75千伏安交流发电机 | TAKEDA SHOJI CO LTD | 日本 | $500 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 柴油机零件 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $2.1K |
| 2025-03-12 | 电动机及零件 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $1.2K |
| 2025-03-12 | 非车用柴油机 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $3.9K |
| 2025-03-12 | 非车用柴油机 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 柴油机零件 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-12 | 齿轮及变速器 | MR NIRAN YIMCHAROEN | 泰国 | $1.0K |
| 2025-01-21 | 泵及压缩机零件 | NAM SANG ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2025-01-21 | 电动机及零件 | NAM SANG ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 车辆散热器 | NAM SANG ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-01-21 | 泵及压缩机零件 | NAM SANG ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $400 |