AEVN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AEVN
8
进口笔数
0
出口笔数
$155.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315785538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87AT1U3 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 631/23, Đường Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AEVN |
| 企业英文名称 | AEVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 631/23, Đường Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84344643868 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $116.1K |
| 日本 | 2 | $15.0K |
| 孟加拉国 | 4 | $10.0K |
| 中国 | 4 | $8.2K |
| 柬埔寨 | 4 | $2.7K |
| 缅甸 | 4 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $268 |
| 菲律宾 | 3 | $235 |
| 越南 | 2 | $65 |
| 印度 | 2 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $116.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| Bsw Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $38.9K | 婴儿化纤服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 男式纤维睡衣 | Bsw Japan Co., Ltd. | 柬埔寨 | $87 |
| 2024-03-12 | 女式化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 缅甸 | $81 |
| 2024-03-12 | 婴儿化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 缅甸 | $86 |
| 2024-03-12 | 婴儿化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $45 |
| 2024-03-12 | 婴儿棉服 | Bsw Japan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $12 |
| 2024-03-12 | 婴儿化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 孟加拉国 | $424 |
| 2024-03-12 | 塑料餐具 | BSW JAPAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-03-12 | 婴儿化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2024-03-12 | 女式化纤服装 | Bsw Japan Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14 |
| 2024-03-12 | 婴儿棉服 | Bsw Japan Co., Ltd. | 印度 | $5 |