Hai Hung Trade & Service Build Installation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAHUCO VIệT NAM

6
进口笔数
109
出口笔数
$37.7K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $42.6K · 5 笔2026-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2026-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $113.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $42.6K · 5 笔2026-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2026-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $113.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0105329641
企查查编码QVNGV7BAHT
成立日期2011-05-25
联系地址Lô 45 Khu đấu giá A1, A2, A3, Tổ 5, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAHUCO VIỆT NAM
企业英文名称HAI HUNG TRADE AND SERVICE - BUILD INSTALLATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 45 Khu đấu giá A1, A2, A3, Tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842436756561
邮箱haihung@hahuco.com.vn
传真+842436756561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
846610机床零件附件
846694机床零件
8504321kVA-16kVA变压器
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940310金属办公家具
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
940330木制办公家具
830242家具配件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$37.3K
越南1$212
瑞士1$92
德国1$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国89$1.67M
越南19$71.3K
日本1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$34.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国1$3.2K打结纺织地毯、其他金属锁
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南1$212电力控制板、750kVA以上交流发电机
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南1$212铜废料、不锈钢废料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankook Electric (Daejeon)韩国40$793.7K其他钢铁制品
Hankook Electric (Changwon)韩国36$655.8K其他钢铁制品
Hankook Electric (Daejeon)韩国12$213.1K其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南14$64.4K其他钢铁制品、电器装置零件
Kangsan Eds Co., Ltd.韩国1$7.7K家具配件
Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$6.1K眼镜零件、钢铁螺钉螺栓
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南1$775其他钢铁制品、其他塑料制品
INFACT CO., LTD日本1$0非办公金属家具、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-271kVA-16kVA变压器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.2K
2026-04-271kVA-16kVA变压器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-271kVA-16kVA变压器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-271kVA-16kVA变压器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.2K
2026-04-09其他金属锁GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$413
2026-04-09其他金属锁GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$413
2026-04-08数据处理机GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-08数据处理机GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2026-02-23其他金属锁SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.1K
2026-02-23其他金属锁SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.7K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$491
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$411
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$259
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$560
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$910
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$133
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$200
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$46
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$1.2K
2026-04-23其他钢铁制品Hankook Electric (Daejeon)韩国$348

相关企业 · 同类产品

Hai Hung Trade & Service Build Installation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →