Hai Hung Trade & Service Build Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAHUCO VIệT NAM
6
进口笔数
109
出口笔数
$37.7K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105329641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV7BAHT |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Lô 45 Khu đấu giá A1, A2, A3, Tổ 5, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAHUCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI HUNG TRADE AND SERVICE - BUILD INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 45 Khu đấu giá A1, A2, A3, Tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436756561 |
| 邮箱 | haihung@hahuco.com.vn |
| 传真 | +842436756561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $37.3K |
| 越南 | 1 | $212 |
| 瑞士 | 1 | $92 |
| 德国 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $1.67M |
| 越南 | 19 | $71.3K |
| 日本 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 打结纺织地毯、其他金属锁 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $212 | 电力控制板、750kVA以上交流发电机 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $212 | 铜废料、不锈钢废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | 40 | $793.7K | 其他钢铁制品 |
| Hankook Electric (Changwon) | 韩国 | 36 | $655.8K | 其他钢铁制品 |
| Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | 12 | $213.1K | 其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $64.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Kangsan Eds Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.7K | 家具配件 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $775 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INFACT CO., LTD | 日本 | 1 | $0 | 非办公金属家具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-08 | 数据处理机 | GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 数据处理机 | GUANGXI RENCHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 其他金属锁 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-23 | 其他金属锁 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $491 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $411 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $259 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $560 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $910 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $133 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hankook Electric (Daejeon) | 韩国 | $348 |