HPTI Information Technology Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ TIN HọC HPT
34
进口笔数
102
出口笔数
$3.12M
进口金额
$14.20M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301447426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GCQWFM |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | Lô E2a-3 Đường D1, khu Công Nghệ Cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E2a-3 Đường D1, khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838266206 |
| 邮箱 | info@hpt.vn |
| 传真 | +842854108801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,154.2319亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.03M |
| 泰国 | 1 | $622.1K |
| 墨西哥 | 2 | $263.1K |
| 中国台湾 | 5 | $261.8K |
| 日本 | 2 | $226.6K |
| 中国 | 9 | $202.8K |
| 以色列 | 1 | $167.1K |
| 马来西亚 | 3 | $141.0K |
| 瑞典 | 11 | $104.4K |
| 越南 | 4 | $67.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $14.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky Solutions Global Trading Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $947.3K | 通信设备、医用粘性敷料 |
| SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $622.1K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $424.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Material Networks Ltd. | 新加坡 | 2 | $386.4K | 通信设备、数据处理机 |
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $355.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 1 | $260.8K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| DT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $104.4K | 其他自动数据处理部件、智能卡 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 人造身体部件、硝酸类 |
| HWA YAO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 1000伏以下电路保护器 |
| BRINNO INC | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他电视摄像机、852580 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $11.62M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $845.5K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 6 | $498.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 3 | $414.5K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $246.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $203.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Nitto Denko Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $123.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.5K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.7K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 存储单元 | SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $311.1K |
| 2026-04-06 | 存储单元 | SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $311.1K |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $450 |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $12.4K |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $8.6K |
| 2025-09-09 | 智能卡 | DT ASIA PTE LTD | 瑞典 | $585 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电力控制板 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62.9K |
| 2026-03-12 | 通信设备 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 存储单元 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.20M |
| 2026-03-02 | 通信设备 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $17.9K |
| 2026-03-02 | 通信设备 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $39.6K |