HPTI Information Technology Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ TIN HọC HPT

34
进口笔数
102
出口笔数
$3.12M
进口金额
$14.20M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 5 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $677.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $730.8K · 4 笔2024-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $439.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 2 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $362.0K · 6 笔2024-07进口 $260.8K · 1 笔出口 $864.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 1 笔2024-12进口 $662.0K · 2 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-01进口 $424.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $857.0K · 6 笔2025-04进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 2 笔2025-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $2.57M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 3 笔2026-04进口 $622.1K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 5 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $677.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $730.8K · 4 笔2024-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $439.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 2 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $362.0K · 6 笔2024-07进口 $260.8K · 1 笔出口 $864.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 1 笔2024-12进口 $662.0K · 2 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-01进口 $424.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $857.0K · 6 笔2025-04进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 2 笔2025-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $2.57M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $481.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 3 笔2026-04进口 $622.1K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301447426
企查查编码QVN4GCQWFM
成立日期2004-05-11
联系地址Lô E2a-3 Đường D1, khu Công Nghệ Cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E2a-3 Đường D1, khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842838266206
邮箱info@hpt.vn
传真+842854108801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,154.2319亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852352智能卡
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
852910天线及发射器
8536301000伏以下电路保护器
732393不锈钢家用制品
851779通信设备零件
852359其他半导体介质
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
844339单功能打印机
850490变压器零件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$1.03M
泰国1$622.1K
墨西哥2$263.1K
中国台湾5$261.8K
日本2$226.6K
中国9$202.8K
以色列1$167.1K
马来西亚3$141.0K
瑞典11$104.4K
越南4$67.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$14.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Sky Solutions Global Trading Co., Ltd.意大利3$947.3K通信设备、医用粘性敷料
SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd.泰国1$622.1K存储单元、其他自动数据处理系统
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡7$424.9K通信设备、通信设备零件
Material Networks Ltd.新加坡2$386.4K通信设备、数据处理机
ADG International Technology Development Pte. Ltd.新加坡2$355.0K通信设备、其他自动数据处理系统
Invictus Asia Pacific Ltd.新加坡1$260.8K其他自动数据处理系统、存储单元
DT Asia Pte. Ltd.新加坡11$104.4K其他自动数据处理部件、智能卡
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡1$12.2K人造身体部件、硝酸类
HWA YAO TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾2$2.3K1000伏以下电路保护器
BRINNO INC中国台湾1$1.6K其他电视摄像机、852580

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南43$11.62M处理器及控制器、辐射检测仪器
Alliance One Garment Co., Ltd.越南6$845.5K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南6$498.3K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南3$414.5K其他塑料制品、其他钛制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南3$246.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$203.0K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Nitto Denko Vietnam Ltd.越南2$123.5K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南6$84.5K大功率晶体管、8486机器零件
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南4$59.7K已装配物镜、印刷电路
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南20$42.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06存储单元SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$311.1K
2026-04-06存储单元SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$311.1K
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$450
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$1.3K
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$12.4K
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$1.1K
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$1.1K
2025-12-12智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$1.9K
2025-10-09智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$8.6K
2025-09-09智能卡DT ASIA PTE LTD瑞典$585

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$8.2K
2026-04-09电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-09电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$8.4K
2026-04-09非办公金属家具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2026-04-01其他电路开关装置INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-18其他自动数据处理系统INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$62.9K
2026-03-12通信设备INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-03-12存储单元INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.20M
2026-03-02通信设备ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$17.9K
2026-03-02通信设备ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$39.6K

相关企业 · 同类产品

HPTI Information Technology Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →