Minh Ngoc Metal Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM LOạI MINH NGọC

31
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109087425
企查查编码QVN7V1K16N
成立日期2020-02-13
联系地址Số 350, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LOẠI MINH NGỌC
企业英文名称MINH NGOC METAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 366 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话943058288
邮箱info@minh-ngoc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
381010金属表面酸洗制剂
851590焊接机零件
722300不锈钢丝
810520钴产品
831120药芯焊丝
842430喷砂机
320649其他着色制剂
851511焊接设备
851531电弧焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$55.4K
中国9$17.3K
美国4$14.9K
爱尔兰4$8.5K
新加坡2$8.4K
波兰2$6.3K
中国台湾1$5.9K
土耳其3$5.7K
菲律宾2$3.6K
印度2$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metallisation Ltd英国3$51.0K焊接机零件、喷雾机零件
Dura Metal (S) Pte. Ltd.新加坡4$19.2K金属表面酸洗制剂、镍粉片
da6a31a3b09950593ad125be772b02a93$14.5K
Lee Tiong Seng Co.爱尔兰4$8.5K金属表面酸洗制剂
Hebei China Metallurgical Resource Co., Ltd.中国1$8.2K矿物加工机零件、药芯焊丝
Allalloy Dynaweld Pte. Ltd.新加坡1$5.9K焊接机零件、包覆焊条
Wisdom Import & Export (Shanghai) Co., Ltd.中国5$5.6K镍合金丝、镍粉片
Magmaweld International Trade Co., Ltd.土耳其1$2.8K包覆焊条、药芯焊丝
Oerlikon Welding Electrodes and Industry A.S.新加坡1$2.7K金属焊条
Lee Tiong Seng Co.加拿大1$2.4K其他碳化物、焊接用焊剂

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09金属焊条INDUSTRIAL WELDING CORP菲律宾$1.8K
2025-12-24焊接机零件波兰$376
2025-12-24金属表面酸洗制剂Lee Tiong Seng Co.爱尔兰$2.1K
2025-12-24焊接设备LEE TIONG SENG CO波兰$2.4K
2025-10-27药芯焊丝SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD中国$29
2025-10-27药芯焊丝SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD中国$864
2025-10-15钴产品WISDOM IMPORT & EXPORT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$3.9K
2025-08-27金属表面酸洗制剂LEE TIONG SENG CO爱尔兰$1.6K
2025-07-24药芯焊丝TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD中国$1.8K
2025-06-05钴产品WISDOM IMPORT & EXPORT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$190

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Metal Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →