Minh Ngoc Metal Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM LOạI MINH NGọC
31
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V1K16N |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Số 350, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LOẠI MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC METAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 366 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 943058288 |
| 邮箱 | info@minh-ngoc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 810520 | 钴产品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $55.4K |
| 中国 | 9 | $17.3K |
| 美国 | 4 | $14.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $8.5K |
| 新加坡 | 2 | $8.4K |
| 波兰 | 2 | $6.3K |
| 中国台湾 | 1 | $5.9K |
| 土耳其 | 3 | $5.7K |
| 菲律宾 | 2 | $3.6K |
| 印度 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metallisation Ltd | 英国 | 3 | $51.0K | 焊接机零件、喷雾机零件 |
| Dura Metal (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.2K | 金属表面酸洗制剂、镍粉片 |
| da6a31a3b09950593ad125be772b02a9 | 3 | $14.5K | ||
| Lee Tiong Seng Co. | 爱尔兰 | 4 | $8.5K | 金属表面酸洗制剂 |
| Hebei China Metallurgical Resource Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 矿物加工机零件、药芯焊丝 |
| Allalloy Dynaweld Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.9K | 焊接机零件、包覆焊条 |
| Wisdom Import & Export (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.6K | 镍合金丝、镍粉片 |
| Magmaweld International Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Oerlikon Welding Electrodes and Industry A.S. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 金属焊条 |
| Lee Tiong Seng Co. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 其他碳化物、焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 金属焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 焊接机零件 | — | 波兰 | $376 |
| 2025-12-24 | 金属表面酸洗制剂 | Lee Tiong Seng Co. | 爱尔兰 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 焊接设备 | LEE TIONG SENG CO | 波兰 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-10-27 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-10-15 | 钴产品 | WISDOM IMPORT & EXPORT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-27 | 金属表面酸洗制剂 | LEE TIONG SENG CO | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 药芯焊丝 | TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-05 | 钴产品 | WISDOM IMPORT & EXPORT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $190 |