Dai Minh Automotive Spare Parts Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG ô Tô ĐạI MINH
33
进口笔数
0
出口笔数
$700.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK16833W |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 281/19/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ ĐẠI MINH |
| 企业英文名称 | DAI MINH AUTOMOTIVE SPARE PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281/19/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974550677 |
| 邮箱 | autopartsckd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $640.7K |
| 日本 | 4 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | 18 | $401.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Kerap Untung Selalu | 印度尼西亚 | 11 | $239.5K | 50-250cc摩托车、其他车辆零件 |
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 新加坡 | 4 | $57.1K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 日本 | 2 | $3.1K | 车辆后视镜、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 车辆散热器 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2024-10-10 | 车辆保险杠及零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $612 |
| 2024-10-10 | 车辆保险杠及零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2024-10-10 | 转向系统零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $217 |
| 2024-10-10 | 空调机零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 转向系统零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $871 |
| 2024-10-10 | 车辆保险杠及零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2024-10-10 | 车身零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $336 |
| 2024-10-10 | 车身零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $352 |
| 2024-10-10 | 车身零件 | PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | $214 |