Duc Trung Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐứC TRUNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$577.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108053889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS9AEE4 |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Châu Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912656617 |
| 邮箱 | dogotieptinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 12 | $510.9K |
| 中国 | 1 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bytorp s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 9 | $364.5K | 其他粗加工木材 |
| Bytorp s.r.o. | 德国 | 3 | $146.4K | 其他粗加工木材 |
| G.T. Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $14.6K |
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $42.0K |
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $20.6K |
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $8.4K |
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $25.9K |
| 2025-12-17 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $7.5K |
| 2025-12-03 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $19.6K |
| 2025-12-03 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $7.8K |
| 2025-11-19 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $13.9K |
| 2025-11-19 | 其他粗加工木材 | BYTORP S R O | 捷克 | $18.2K |