Bao Ngoc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
- 邮箱2
0
进口笔数
314
出口笔数
$0
进口金额
$22.24M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900531885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TNBV93 |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO NGOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842213688849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $22.24M |
| 阿联酋 | 7 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.00M | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 203 | $867.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.1K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $3.0K | 其他钢铁制品、自粘纸板 |
| Ajax Systems Trading FZE | 阿联酋 | 8 | $2.7K | 自粘塑料片、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-06-30 | PVC泡沫板 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Ajax Systems Trading FZE | 阿联酋 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Ajax Systems Trading FZE | 阿联酋 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-30 | PVC泡沫板 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $908 |
| 2026-06-30 | 广播发射设备 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-30 | 广播发射设备 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |