HP Window Film Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HP WINDOW FILM
1
进口笔数
4
出口笔数
$2.5K
进口金额
$6.0K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2024-06-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601603507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJD5HHP |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 215 đường Đỗ Cận, Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP WINDOW FILM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 215 đường Đỗ Cận, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84386382686 |
| 邮箱 | Hpwindowfilm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $375 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2023-04-24 | 自粘塑料片 | TOTALGARD MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 自粘塑料卷 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $538 |
| 2024-05-31 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2023-08-05 | 自粘塑料卷 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-05 | 自粘塑料卷 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2023-08-05 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2023-07-28 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2023-07-28 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-28 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |