TS Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$28.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQSG338 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TS |
| 企业英文名称 | TS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84984340882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝 |
| Yoursun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Bao Long M&E Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-02-09 | 非棉纺织窗帘 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | Hong Nguyen Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | $167 |