Alphatex Textile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY ALPHATEX
65
进口笔数
0
出口笔数
$537.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109625641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AB06DG |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 12 Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY ALPHATEX |
| 企业英文名称 | ALPHATEX TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 12 Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84909199699 |
| 邮箱 | ngothixuyen1030@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $408.0K |
| 越南 | 43 | $129.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Yansheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $249.9K | 包覆橡胶绳、变形尼龙纱 |
| Baikai Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $129.6K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Nantong Nalong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 尼龙单丝纱线、变形聚酯单丝纱 |
| Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.2K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| NARIK (HK) Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 特种纱线、变形尼龙纱 |
| Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $53 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-01-12 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $748 |
| 2026-01-12 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-01-06 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $748 |