DGH Vina Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DGH VINA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109114894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP6XCR2 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ Đoàn Kết, đường Nguyễn Đăng Phi, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DGH VINA |
| 企业英文名称 | DGH VINA CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Sậy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84963765988 |
| 邮箱 | dghvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 其他塑料包装制品 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-31 | 木托盘 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $817 |
| 2023-03-31 | 印刷标签 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-03-31 | 手动计量泵 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-03-31 | 高压塑料软管 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $294 |
| 2023-03-31 | 初级硅氧烷 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-03-31 | 不可调扳手 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-03-31 | 塑料棒材及型材 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2023-03-31 | 手工钻孔工具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-03-28 | 木托盘 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $817 |