Nam U Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,741 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAMU VIệT NAM

147
进口笔数
2,741
出口笔数
$11.58M
进口金额
$43.86M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $662.2K · 10 笔出口 $1.09M · 60 笔2023-11进口 $2.06M · 8 笔出口 $1.01M · 62 笔2023-12进口 $176.1K · 2 笔出口 $892.8K · 61 笔2024-01进口 $540.5K · 4 笔出口 $934.5K · 53 笔2024-02进口 $269.3K · 8 笔出口 $772.8K · 53 笔2024-03进口 $405.6K · 2 笔出口 $881.0K · 65 笔2024-04进口 $203.7K · 4 笔出口 $1.19M · 70 笔2024-05进口 $171.8K · 5 笔出口 $1.35M · 68 笔2024-06进口 $193.1K · 2 笔出口 $1.38M · 73 笔2024-07进口 $207.1K · 2 笔出口 $1.23M · 72 笔2024-08进口 $530.5K · 8 笔出口 $1.04M · 76 笔2024-09进口 $201.1K · 2 笔出口 $670.9K · 71 笔2024-10进口 $104.3K · 4 笔出口 $606.1K · 67 笔2024-11进口 $284.8K · 4 笔出口 $939.3K · 81 笔2024-12进口 $147.9K · 2 笔出口 $1.21M · 83 笔2025-01进口 $515.8K · 6 笔出口 $634.3K · 64 笔2025-02进口 $253.4K · 2 笔出口 $394.8K · 63 笔2025-03进口 $152.5K · 2 笔出口 $601.3K · 78 笔2025-04进口 $85.4K · 2 笔出口 $817.6K · 77 笔2025-05进口 $294.8K · 4 笔出口 $2.82M · 72 笔2025-06进口 $288.4K · 4 笔出口 $1.15M · 63 笔2025-07进口 $167.1K · 4 笔出口 $806.0K · 54 笔2025-08进口 $304.4K · 4 笔出口 $887.5K · 71 笔2025-09进口 $258.7K · 4 笔出口 $728.8K · 65 笔2025-10进口 $427.8K · 10 笔出口 $760.9K · 76 笔2025-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $816.6K · 74 笔2025-12进口 $209.7K · 4 笔出口 $1.03M · 94 笔2026-01进口 $249.5K · 4 笔出口 $667.9K · 66 笔2026-02进口 $166.3K · 2 笔出口 $478.4K · 66 笔2026-03进口 $340.7K · 4 笔出口 $613.6K · 82 笔2026-04进口 $395.2K · 4 笔出口 $1.13M · 69 笔2026-05进口 $324.1K · 4 笔出口 $787.4K · 64 笔2026-06进口 $144.8K · 2 笔出口 $3.55M · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $662.2K · 10 笔出口 $1.09M · 60 笔2023-11进口 $2.06M · 8 笔出口 $1.01M · 62 笔2023-12进口 $176.1K · 2 笔出口 $892.8K · 61 笔2024-01进口 $540.5K · 4 笔出口 $934.5K · 53 笔2024-02进口 $269.3K · 8 笔出口 $772.8K · 53 笔2024-03进口 $405.6K · 2 笔出口 $881.0K · 65 笔2024-04进口 $203.7K · 4 笔出口 $1.19M · 70 笔2024-05进口 $171.8K · 5 笔出口 $1.35M · 68 笔2024-06进口 $193.1K · 2 笔出口 $1.38M · 73 笔2024-07进口 $207.1K · 2 笔出口 $1.23M · 72 笔2024-08进口 $530.5K · 8 笔出口 $1.04M · 76 笔2024-09进口 $201.1K · 2 笔出口 $670.9K · 71 笔2024-10进口 $104.3K · 4 笔出口 $606.1K · 67 笔2024-11进口 $284.8K · 4 笔出口 $939.3K · 81 笔2024-12进口 $147.9K · 2 笔出口 $1.21M · 83 笔2025-01进口 $515.8K · 6 笔出口 $634.3K · 64 笔2025-02进口 $253.4K · 2 笔出口 $394.8K · 63 笔2025-03进口 $152.5K · 2 笔出口 $601.3K · 78 笔2025-04进口 $85.4K · 2 笔出口 $817.6K · 77 笔2025-05进口 $294.8K · 4 笔出口 $2.82M · 72 笔2025-06进口 $288.4K · 4 笔出口 $1.15M · 63 笔2025-07进口 $167.1K · 4 笔出口 $806.0K · 54 笔2025-08进口 $304.4K · 4 笔出口 $887.5K · 71 笔2025-09进口 $258.7K · 4 笔出口 $728.8K · 65 笔2025-10进口 $427.8K · 10 笔出口 $760.9K · 76 笔2025-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $816.6K · 74 笔2025-12进口 $209.7K · 4 笔出口 $1.03M · 94 笔2026-01进口 $249.5K · 4 笔出口 $667.9K · 66 笔2026-02进口 $166.3K · 2 笔出口 $478.4K · 66 笔2026-03进口 $340.7K · 4 笔出口 $613.6K · 82 笔2026-04进口 $395.2K · 4 笔出口 $1.13M · 69 笔2026-05进口 $324.1K · 4 笔出口 $787.4K · 64 笔2026-06进口 $144.8K · 2 笔出口 $3.55M · 75 笔

工商档案

企业注册号2300991644
企查查编码QVNAAXQG7Y
成立日期2017-08-10
联系地址Cụm Công Nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAMU VIỆT NAM
企业英文名称NAMU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công Nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0869908066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
851779通信设备零件
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
761699其他铝制品
340290工业清洁制剂
960390扫帚刷子
903033电测仪表
381400油漆溶剂
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
820730可互换冲压工具
481910瓦楞纸箱
848079非注塑模具
480810瓦楞纸板
851779通信设备零件
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$10.95M
韩国23$538.5K
中国23$63.6K
德国17$18.1K
中国香港8$13.0K
欧盟2$963
中国台湾1$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,669$43.69M
巴西12$50.3K
韩国22$49.5K
印度33$33.6K
美国4$28.2K
德国1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南145$11.58M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K1kg以下胶粘剂、偏振光学元件

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南295$12.05M自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南291$5.55M自粘塑料片、PET塑料片材
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南196$3.91M自粘塑料片、PET塑料片材
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南188$2.17M印刷电路、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南92$1.64M其他塑料制品、油漆溶剂
Nex Vina Co., Ltd.越南90$1.44M自粘塑料片、其他钢铁制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南150$1.14M印刷电路、其他电子IC
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南201$811.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南172$572.2K自粘塑料片、其他塑料包装制品
AG Tech Co., Ltd.越南131$449.1K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2026-06-06自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$531
2026-06-06自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-06自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$212
2026-06-06通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-06通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-06通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-06自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-06自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$112
2026-06-06通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 2,741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$70
2026-06-30可互换冲压工具AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$481
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$68
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$8
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$620
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$142
2026-06-30其他塑料包装制品Samju Vina Co., Ltd.越南$472
2026-06-30其他塑料包装制品Dongsung Vina Co., Ltd.越南$15

相关企业 · 同类产品

Nam U Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →