ASIA POLYMER PACKAGE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Nhựa á Châu
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$68.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310551261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNC3DHU |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | 55/5 Bùi Thị Xuân, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA POLYMER PACKAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55/5 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822289534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $54.3K |
| 德国 | 1 | $11.2K |
| 美国 | 11 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | 2 | $54.3K | 聚乙烯袋 |
| JOHANNES SCHRODER | 德国 | 1 | $11.2K | 聚乙烯袋 |
| SAITEX (USA) LLC | 日本 | 11 | $2.6K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 德国 | $11.2K |
| 2025-12-23 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 聚乙烯袋 | SAITEX (USA) LLC | 美国 | $292 |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $9.3K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $4.1K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $17.3K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $9.7K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $1.9K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | JOHANNES SCHRODER | 荷兰 | $6.0K |