KCT VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KCT VINA

329
进口笔数
11
出口笔数
$1.19M
进口金额
$22.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 6 笔出口 $846 · 1 笔2024-03进口 $40.2K · 8 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $44.8K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 14 笔出口 $230 · 2 笔2024-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 7 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 6 笔出口 $846 · 1 笔2024-03进口 $40.2K · 8 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $44.8K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 14 笔出口 $230 · 2 笔2024-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 7 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300887347
企查查编码QVN3DQACFK
成立日期2015-04-27
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (Thuê CT CP CK XD Hùng Cường), Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KCT VINA
企业英文名称KCT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (Thuê CT CP CK XD Hùng Cường), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành, nghề trên đây khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842223720065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820900未装配硬质合金工具
680422陶瓷磨轮
392310塑料包装箱
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820411不可调扳手
391910自粘塑料卷
481920非瓦楞折叠盒
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国318$1.13M
澳大利亚2$15.2K
中国5$11.1K
越南2$9.9K
奥地利1$7.9K
英国1$5.8K
美国1$1.2K
泰国2$631
日本4$457
罗马尼亚1$163

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$16.2K
韩国1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国322$1.16M可互换钻具、未装配硬质合金工具
Anca Korea Co., Ltd.韩国2$15.1K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Hunan Boyun Dongfang Powder Metallurgy Co., Ltd.中国4$11.1K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Ehwa Tech Co., Ltd.越南1$3.5K金刚石砂轮、可互换工具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南4$10.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国1$6.4K可互换钻具
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$5.2K其他塑料制品、其他铝制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$230偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23可互换钻具Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$361
2026-06-23金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-23塑料包装箱Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$220
2026-06-23金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$289
2026-06-23金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$578
2026-06-23金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$289
2026-05-28可互换钻具Korea Cutting Tools Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-28金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$173
2026-05-28金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-05-28金属加工机刀Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$43

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29可互换钻具Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$1.9K
2025-12-29可互换钻具Korea Cutting Tools Co., Ltd.韩国$2.0K
2025-12-29可互换钻具KOREA CUTTING TOOLS CO LTD韩国$2.4K
2024-05-09可互换工具Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$115
2024-05-03可互换工具SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$115
2024-04-11可互换钻具JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$71
2024-04-11可互换钻具JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$61
2024-04-11可互换钻具JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$95
2024-04-11可互换钻具JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$94
2024-04-11可互换钻具JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$95

相关企业 · 同类产品

KCT VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →