Kim Vinh Hung Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KIM VINH HưNG
5
进口笔数
5
出口笔数
$40.9K
进口金额
$71.1K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2025-08-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315197624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEKT7UC |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | 92/5A Tây Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KIM VINH HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM VINH HUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/5A Tây Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84908642139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.8K |
| 越南 | 2 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $71.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Jinan Caled Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $71.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 中国 | $15.9K |
| 2025-08-05 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2025-06-17 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-27 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-27 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-27 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-13 | 其他玻璃制品 | JINAN CALED MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $380 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $15.9K |
| 2025-08-14 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2025-08-01 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $368 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2025-08-01 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $690 |
| 2025-08-01 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2025-08-01 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $460 |
| 2025-08-01 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $307 |
| 2025-08-01 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $345 |
| 2025-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $64 |