Enomi Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENOMI VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$877.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107085937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMU74YY |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 54, ngõ 238/7, phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENOMI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, ngõ 238/7, phố Tân Mai, tổ 26, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84973071891 |
| 邮箱 | enomivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $877.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Enmi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $418.4K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $122.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Shenzhen Chenglin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
| Pingyang Ruihai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 纸张切割机、PVC塑料板材 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Luoyang Enmi Trading Co., Ltd. | 1 | $5.8K | 印刷版及石印石 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 蒸发式冷却器 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-23 | 蒸发式冷却器 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | LUOYANG ENMI TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |