VIET ANH CP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CP VIệT ANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$8.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107878446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ783UC |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Số 12, Khu C Tập thể 664, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CP VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH CP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, Khu C Tập thể 664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84988764484 |
| 邮箱 | vietanh68888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 10 | $3.81M |
| 巴西 | 8 | $3.26M |
| 澳大利亚 | 1 | $943.6K |
| 美国 | 1 | $431.6K |
| 印度 | 1 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 6 | $3.33M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| CARGILL VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $2.84M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO PTE LTD | 新加坡 | 6 | $2.16M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $114.8K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bardhaman Agro Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $60.0K | 其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 其他小麦及混合麦 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $114.8K |
| 2025-09-13 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $431.6K |
| 2025-07-25 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $431.6K |
| 2025-07-04 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $431.6K |
| 2025-05-12 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $431.6K |
| 2025-01-23 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $217.9K |
| 2025-01-03 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $217.9K |
| 2024-02-16 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $323.4K |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $323.4K |
| 2024-01-30 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $470.9K |