MANH THANG ELECTRICAL ENGINEERING & AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật điện và tự động hoá Mạnh Thắng
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101476684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK8R032 |
| 成立日期 | 2004-04-02 |
| 联系地址 | Số 10A, ngách 74/13, ngõ Thịnh Hào I, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA MẠNH THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842437324731 |
| 传真 | 02437324733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $892 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $438 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $446 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $876 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $675 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-06-27 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $328 |