Quang Tien Investment Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI QUANG TIếN
12
进口笔数
0
出口笔数
$215.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107919212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CA5NFJ |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 68C, Ngõ 180 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUANG TIẾN |
| 企业英文名称 | QUANG TIEN INVESTMENT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68C, Ngõ 180 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466639679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $215.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $174.3K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-06 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-06 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-06 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-26 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-26 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-26 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-21 | 电动绞车 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-26 | 电动绞车 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-26 | 电动绞车 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |