Huy Phong Vina Trade & Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY PHONG VINA
48
进口笔数
95
出口笔数
$157.5K
进口金额
$188.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108582025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC75QE6U |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 15, đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY PHONG VINA |
| 企业英文名称 | HUY PHONG VINA TRADE AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 15, đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842439767555 |
| 邮箱 | hp.cnctech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846023 | 数控圆柱磨床 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $142.2K |
| 欧盟 | 2 | $4.4K |
| 中国 | 4 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
| 中国台湾 | 3 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $188.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dh Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $87.8K | 其他手工工具、可互换钻具 |
| Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $54.2K | 其他手工工具、金属加工机刀 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| CHENG YI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.7K | 机床零件附件、机床零件 |
| Service Techno | 泰国 | 1 | $1.4K | 其他风扇 |
| Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| TMC CR s.r.o. | 捷克 | 1 | $556 | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| U.P. TOOL CO., LTD. | 韩国 | 1 | $191 | 金属加工机刀 |
| Zhengzhou Halnn Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $93.4K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $53.8K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $37.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | U.P. TOOL CO., LTD. | 韩国 | $14 |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | U.P. TOOL CO., LTD. | 韩国 | $177 |
| 2026-07-07 | 金属加工机刀 | Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-07-07 | 金属加工机刀 | Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dh Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | $952 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dh Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dh Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 冶金机械零件 | Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-02 | 其他润滑剂 | Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Dh Daehyup Co., Ltd. | 韩国 | $284 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 静止变流器 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-27 | 静止变流器 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-25 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2026-07-25 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-07-25 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-25 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-07-24 | 非纺织润滑剂 | Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-23 | 非纺织润滑剂 | Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-16 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-07-16 | 金属加工机刀 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |