Huy Phong Vina Trade & Technical Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY PHONG VINA

48
进口笔数
95
出口笔数
$157.5K
进口金额
$188.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-05进口 $383 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $367 · 1 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $416 · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $12.2K · 10 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $30.9K · 10 笔2026-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $16.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-05进口 $383 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $367 · 1 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $416 · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $12.2K · 10 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $30.9K · 10 笔2026-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $16.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108582025
企查查编码QVNC75QE6U
成立日期2019-01-10
联系地址Số nhà 26, ngõ 15, đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY PHONG VINA
企业英文名称HUY PHONG VINA TRADE AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, ngõ 15, đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+842439767555
邮箱hp.cnctech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
820760可互换钻孔工具
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
845490冶金机械零件
846023数控圆柱磨床
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841391泵零件
846610机床零件附件
841330发动机泵
846620机床零件及夹具
848210滚珠轴承
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$142.2K
欧盟2$4.4K
中国4$4.0K
越南1$3.8K
中国台湾3$1.7K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$188.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dh Daehyup Co., Ltd.韩国19$87.8K其他手工工具、可互换钻具
Daehyup Co., Ltd.韩国17$54.2K其他手工工具、金属加工机刀
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K金属加工机刀、可互换钻具
Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd.中国2$3.0K可互换钻具、未装配硬质合金工具
CHENG YI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$1.7K机床零件附件、机床零件
Service Techno泰国1$1.4K其他风扇
Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd.中国1$1.0K冶金机械零件、冶金铸造机
TMC CR s.r.o.捷克1$556未装配硬质合金工具、铣削工具
U.P. TOOL CO., LTD.韩国1$191金属加工机刀
Zhengzhou Halnn Superhard Material Co., Ltd.中国1$52可互换车削工具、金属加工机刀

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Vietnam Co., Ltd.越南40$93.4K合金钢棒材、其他钢铁制品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南29$53.8K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南22$37.1K金属加工机刀、可互换钻具
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3K第90章仪器零件、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属加工机刀U.P. TOOL CO., LTD.韩国$14
2026-07-28金属加工机刀U.P. TOOL CO., LTD.韩国$177
2026-07-07金属加工机刀Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd.中国$492
2026-07-07金属加工机刀Royi CNC Tool Taixing City Co., Ltd.中国$492
2026-07-06金属加工机刀Dh Daehyup Co., Ltd.韩国$952
2026-07-06金属加工机刀Dh Daehyup Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-06金属加工机刀Dh Daehyup Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-02冶金机械零件Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd.中国$800
2026-07-02其他润滑剂Guangxi Yomato Industry & Trade Co., Ltd.中国$200
2026-06-24金属加工机刀Dh Daehyup Co., Ltd.韩国$284

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27静止变流器Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南$595
2026-07-27静止变流器Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南$595
2026-07-25金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$509
2026-07-25金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-07-25金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$499
2026-07-25金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$244
2026-07-24非纺织润滑剂Koyo Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-23非纺织润滑剂Koyo Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-16金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-07-16金属加工机刀Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$499

相关企业 · 同类产品

Huy Phong Vina Trade & Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →