Thai Duong Fire Protection Equipment Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY THáI DươNG
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901151491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q26XFY |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thợ, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG FIRE FIGHTING EQUIPMENT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983138673 |
| 邮箱 | hung@thaiduongpccc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.13M | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $61.0K | 传动轴及曲柄、其他气动发动机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 灭火产品 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-21 | 灭火产品 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $70.4K |
| 2026-04-21 | 灭火产品 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-21 | 灭火产品 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $70.4K |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $27.7K |