My Hanh Fine Art Ceramics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM Mỹ NGHệ Mỹ HạNH

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603931332
企查查编码QVNJ34M703
成立日期2023-09-25
联系地址Số C10, tổ 9C, khu phố 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ MỸ HẠNH
企业英文名称MY HANH CERAMIC FINE ARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C10, tổ 9C, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0908434320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$520.0K
越南32$432.3K
中国香港8$327.1K
英国13$133.5K
德国2$22.9K
澳大利亚1$21.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jackson Pottery Inc.美国38$474.8K其他陶瓷制品、其他水泥制品
MACKOO TRADING LTD中国香港8$327.1K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Jackson Pottery Inc.越南20$281.6K其他陶瓷制品
Mims Enterprises Ltd英国13$133.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Mim's Enterprises Ltd.越南8$80.7K其他陶瓷制品、其他水泥制品
PC Beach Pots & Planters越南1$27.9K其他陶瓷制品
Mackoo Trading Ltd.越南2$25.8K其他水泥制品、其他陶瓷制品
PC Beach Pots & Planters美国1$25.1K其他陶瓷制品
Keramik Scheune Rees Bienen Import Export GmbH德国2$22.9K其他陶瓷制品
Pottery Direct America Sales Inc.美国3$20.0K其他陶瓷制品、植物纤维制品

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他陶瓷制品JACKSON POTTERY INC美国$8.4K
2026-04-16其他陶瓷制品JACKSON POTTERY INC美国$6.7K
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$336
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$1.3K
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$264
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$420
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$5.8K
2026-04-08其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$9.0K
2026-04-04其他陶瓷制品JACKSON POTTERY INC美国$12.3K
2026-03-28其他陶瓷制品Mims Enterprises Ltd英国$10.6K

相关企业 · 同类产品

My Hanh Fine Art Ceramics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →