My Hanh Fine Art Ceramics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Mỹ NGHệ Mỹ HạNH
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603931332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ34M703 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số C10, tổ 9C, khu phố 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ MỸ HẠNH |
| 企业英文名称 | MY HANH CERAMIC FINE ARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C10, tổ 9C, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908434320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $520.0K |
| 越南 | 32 | $432.3K |
| 中国香港 | 8 | $327.1K |
| 英国 | 13 | $133.5K |
| 德国 | 2 | $22.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jackson Pottery Inc. | 美国 | 38 | $474.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| MACKOO TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $327.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Jackson Pottery Inc. | 越南 | 20 | $281.6K | 其他陶瓷制品 |
| Mims Enterprises Ltd | 英国 | 13 | $133.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Mim's Enterprises Ltd. | 越南 | 8 | $80.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| PC Beach Pots & Planters | 越南 | 1 | $27.9K | 其他陶瓷制品 |
| Mackoo Trading Ltd. | 越南 | 2 | $25.8K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| PC Beach Pots & Planters | 美国 | 1 | $25.1K | 其他陶瓷制品 |
| Keramik Scheune Rees Bienen Import Export GmbH | 德国 | 2 | $22.9K | 其他陶瓷制品 |
| Pottery Direct America Sales Inc. | 美国 | 3 | $20.0K | 其他陶瓷制品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | JACKSON POTTERY INC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | JACKSON POTTERY INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $336 |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $264 |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $420 |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | JACKSON POTTERY INC | 美国 | $12.3K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | Mims Enterprises Ltd | 英国 | $10.6K |