Phong Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phong Thạnh

0
进口笔数
375
出口笔数
$0
进口金额
$5.61M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号2200530537
企查查编码QVNATURE63
成立日期2010-06-08
联系地址Số 7 Ngô Quyền, Ấp Vĩnh Xuyên, Thị Trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHONG THẠNH
企业英文名称PHONG THANH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Ngô Quyền, ấp Vĩnh Xuyên, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84913890682
邮箱phongthanhcompany0537@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
940389藤柳家具
691390其他陶瓷装饰品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国278$4.15M
丹麦39$383.4K
瑞典19$242.4K
英国15$203.6K
印度10$157.9K
波兰7$117.6K
韩国2$34.3K
澳大利亚4$26.4K
挪威2$25.8K
越南2$21.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jackson Pottery美国190$3.16M其他陶瓷制品、其他塑料制品
Jackson Pottery美国38$415.3K其他陶瓷制品、其他塑料制品
2 Connect ApS丹麦33$337.2K金属框架座椅、非植物编织品
Wikholmform AB瑞典14$169.3K其他钢铁制品、非瓷质陶瓷制品
Connect ApS丹麦12$158.5K金属框架座椅、非植物编织品
Andrew Poole Antiques & Interiors Ltd.英国7$152.8K其他陶瓷制品
Planter Supply Co.美国9$140.8K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Pottery World LLC美国7$131.1K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
British Garden Centres英国11$123.4K其他陶瓷制品
Tin Tours Sp. z o.o.波兰7$117.6K植物纺织纤维、其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$660
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$167
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$900
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$759
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$1.7K
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$171
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$1.2K
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$672
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$1.2K
2026-04-29其他陶瓷制品POTTERY WORLD LLC美国$690

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phong Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →