Phong Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Thạnh
- 邮箱2
0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$5.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700457679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS0EKRR |
| 成立日期 | 2002-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 253, tờ bản đồ số E1, Đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG THẠNH |
| 企业英文名称 | PHONG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 253, tờ bản đồ số E1, Đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 06503757397 |
| 邮箱 | potterydepot@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 06503718093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 305 | $4.32M |
| 丹麦 | 40 | $387.4K |
| 瑞典 | 19 | $242.4K |
| 英国 | 15 | $203.6K |
| 波兰 | 7 | $117.6K |
| 印度 | 5 | $75.7K |
| 韩国 | 2 | $34.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $26.4K |
| 挪威 | 2 | $25.8K |
| 越南 | 2 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jackson Pottery | 美国 | 241 | $3.73M | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 33 | $337.2K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Andrew Poole Antiques & Interiors Ltd. | 英国 | 8 | $177.0K | 其他陶瓷制品 |
| Wikholmform AB | 瑞典 | 14 | $169.3K | 其他钢铁制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Pottery World LLC | 美国 | 8 | $151.9K | 其他陶瓷制品、其他建筑石料 |
| PLANTER SUPPLY CO. | 美国 | 9 | $140.8K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| British Garden Centres | 英国 | 11 | $123.4K | 其他陶瓷制品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 10 | $91.6K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Connect ApS | 丹麦 | 8 | $71.0K | 非植物编织品、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $970 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $882 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $944 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $722 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $512 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $6.1K |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $65 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $634 |
| 2026-06-30 | 其他陶瓷制品 | Jackson Pottery | 美国 | $1.2K |