Phong Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Thạnh
- 邮箱2
0
进口笔数
375
出口笔数
$0
进口金额
$5.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200530537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATURE63 |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Số 7 Ngô Quyền, Ấp Vĩnh Xuyên, Thị Trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHONG THẠNH |
| 企业英文名称 | PHONG THANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngô Quyền, ấp Vĩnh Xuyên, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84913890682 |
| 邮箱 | phongthanhcompany0537@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 278 | $4.15M |
| 丹麦 | 39 | $383.4K |
| 瑞典 | 19 | $242.4K |
| 英国 | 15 | $203.6K |
| 印度 | 10 | $157.9K |
| 波兰 | 7 | $117.6K |
| 韩国 | 2 | $34.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $26.4K |
| 挪威 | 2 | $25.8K |
| 越南 | 2 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jackson Pottery | 美国 | 190 | $3.16M | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Jackson Pottery | 美国 | 38 | $415.3K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 33 | $337.2K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Wikholmform AB | 瑞典 | 14 | $169.3K | 其他钢铁制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Connect ApS | 丹麦 | 12 | $158.5K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Andrew Poole Antiques & Interiors Ltd. | 英国 | 7 | $152.8K | 其他陶瓷制品 |
| Planter Supply Co. | 美国 | 9 | $140.8K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Pottery World LLC | 美国 | 7 | $131.1K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| British Garden Centres | 英国 | 11 | $123.4K | 其他陶瓷制品 |
| Tin Tours Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $117.6K | 植物纺织纤维、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $660 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $167 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $759 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $672 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTTERY WORLD LLC | 美国 | $690 |