Phong Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phong Thạnh

0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$5.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号3700457679
企查查编码QVNJS0EKRR
成立日期2002-10-21
联系地址Thửa đất số 253, tờ bản đồ số E1, Đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHONG THẠNH
企业英文名称PHONG THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 253, tờ bản đồ số E1, Đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话06503757397
邮箱potterydepot@hcm.vnn.vn
传真06503718093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
940389藤柳家具
691390其他陶瓷装饰品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国305$4.32M
丹麦40$387.4K
瑞典19$242.4K
英国15$203.6K
波兰7$117.6K
印度5$75.7K
韩国2$34.3K
澳大利亚4$26.4K
挪威2$25.8K
越南2$21.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jackson Pottery美国241$3.73M其他陶瓷制品、其他塑料制品
2 Connect ApS丹麦33$337.2K金属框架座椅、非植物编织品
Andrew Poole Antiques & Interiors Ltd.英国8$177.0K其他陶瓷制品
Wikholmform AB瑞典14$169.3K其他钢铁制品、非瓷质陶瓷制品
Pottery World LLC美国8$151.9K其他陶瓷制品、其他建筑石料
PLANTER SUPPLY CO.美国9$140.8K其他陶瓷制品、其他塑料制品
British Garden Centres英国11$123.4K其他陶瓷制品
2 Connect ApS丹麦10$91.6K金属框架座椅、非植物编织品
Connect ApS丹麦8$71.0K非植物编织品、金属框架座椅

近期贸易明细

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$970
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$1.9K
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$882
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$944
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$722
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$512
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$6.1K
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$65
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$634
2026-06-30其他陶瓷制品Jackson Pottery美国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phong Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →