NANO INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP NANO
5
进口笔数
0
出口笔数
$124.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317748235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU434DWW |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | 183/16 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NANO |
| 企业英文名称 | NANO INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/16 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0909972566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $51.7K |
| 西班牙 | 2 | $44.1K |
| 中国 | 1 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $95.8K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 零售杀菌剂、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-30 | 其他消毒剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-09-16 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $51.5K |
| 2025-08-13 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $112 |
| 2025-08-13 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-08-13 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $96 |
| 2025-03-17 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $22.0K |
| 2025-03-17 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $22.0K |