Haliphar Medical Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư Y Tế HALIPHAR
49
进口笔数
3
出口笔数
$8.24M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-23
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24MCBNX |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Ô số 04 Lô TT6D KĐT mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
| 企业英文名称 | HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 04 Lô TT6D KĐT mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984404330 |
| 邮箱 | info@haliphar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 22 | $3.95M |
| 意大利 | 8 | $1.44M |
| 西班牙 | 2 | $857.1K |
| 土耳其 | 2 | $605.9K |
| 波兰 | 9 | $352.4K |
| 芬兰 | 3 | $308.6K |
| 列支敦士登 | 4 | $274.4K |
| 韩国 | 3 | $255.7K |
| 美国 | 6 | $174.4K |
| 阿根廷 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $558 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regen SQ Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.43M | 其他诊断试剂、其他离心机 |
| aa80be5fa861d57dc16911833a6efc90 | 15 | $2.34M | ||
| APT VN Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.46M | 其他零售药品 |
| Bioesque Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $618.9K | 其他诊断试剂、其他离心机 |
| Pharmrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $467.5K | 其他零售药品 |
| Pizeta Pharma S.p.A. | 意大利 | 4 | $307.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Pharmacy LAP Group Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $281.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Church & Dwight Co., Inc. | 韩国 | 3 | $255.7K | 其他医疗器具、其他护肤品 |
| Pharmacy Laboratories | 波兰 | 2 | $33.1K | 其他食品制剂 |
| Pharmacy Lab Group LLC | 波兰 | 1 | $19.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regen Lab France S.A.S. | 法国 | 1 | $2.6K | 其他离心机 |
| Bioesque Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他医疗器具、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 西班牙 | $273.8K |
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $213.8K |
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 西班牙 | $273.8K |
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $41.6K |
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $41.6K |
| 2026-04-25 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $213.8K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | REGEN SQ PTE LTD | 瑞士 | $191.7K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | REGEN SQ PTE LTD | 瑞士 | $11.0K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | REGEN SQ PTE LTD | 瑞士 | $191.7K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | REGEN SQ PTE LTD | 瑞士 | $32.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | BIOESQUE MEDICAL PTE LTD | 新加坡 | $558 |
| 2025-07-31 | 其他离心机 | REGEN LAB FRANCE S A S | 法国 | $2.6K |
| 2025-06-18 | 其他诊断试剂 | BIOESQUE MEDICAL PTE LTD | 越南 | $1.1K |