Viva Construction & Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Và Xây Dựng Viva
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$3.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107413627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWPQ8M2 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 69B/45/22/52 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIVA |
| 企业英文名称 | VIVA CONSTRUCTION AND ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 69B/45/22/52 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936201120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $3.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 72 | $3.94M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | — | $364 |
| 2026-04-09 | 胶粘填料 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-09 | 125W以下风扇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | — | $287 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $793 |
| 2026-04-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | — | $5.4K |