Tula Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 544 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH giải pháp TuLa
369
进口笔数
544
出口笔数
$1.40M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
111
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103563702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVS0NEF |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số 173 tổ 15, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TULA |
| 企业英文名称 | TULA SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173 tổ 15, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa Công ty kinh doanh. Cho thuê, lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì và bảo dưỡng các hệ thống, thiết bị thuộc ngành nghề công ty kinh doanh; Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực, ngành nghề công ty kinh doanh (không bao gồm tư vấn pháp luật); Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực tin học, điện tử, viễn thông, mạng máy tính và thương mại điện tử; Sản xuất, mua bán các loại vật liệu, linh kiện, phụ kiện và thiết bị điện, điện tử, công nghệ thông tin; thiết bị vô tuyến và viễn thông, thiết bị đo lường và điều khiển, phần mềm máy tính, văn phòng phẩm và các loại vật tư, công cụ, dụng cụ khác phục vụ sản xuất chế tạo và khoa học tiêu dùng; Nghiên cứu, sản xuất, mua bán các dụng cụ, thiết bị phục vụ sản xuất chế tạo, các thiết bị khoa học, các thiết bị giáo dục (dạy học, dạy nghề), các thiết bị văn phòng, các thiết bị y tế và các loại hóa chất thí nghiệm (trừ hóa chất Nhà nước cấm |
| 电话 | +842462942692 |
| 邮箱 | sale@EMBEonline.com |
| 官网 | www.tulasolution.com |
| 传真 | 0439650670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $565.9K |
| 日本 | 76 | $272.9K |
| 德国 | 54 | $142.0K |
| 斯洛伐克 | 44 | $119.4K |
| 中国台湾 | 62 | $99.5K |
| 中国 | 67 | $85.2K |
| 美国 | 25 | $77.5K |
| 菲律宾 | 8 | $12.1K |
| 英国 | 9 | $6.9K |
| 越南 | 4 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 540 | $1.61M |
| 斯洛伐克 | 2 | $5.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $87 |
| 日本 | 1 | $61 |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | 22 | $565.0K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Minato Advanced Technologies Inc. | 日本 | 47 | $227.0K | 8471机器零件、1000伏以下插头插座 |
| ELNEC s.r.o. | 斯洛伐克 | 44 | $119.4K | 8471机器零件、多用途机器零件 |
| Peak System Technik GmbH | 德国 | 34 | $85.3K | 通信设备、固态存储设备 |
| P&E Microcomputer Systems, Inc. | 美国 | 7 | $20.0K | 其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 14 | $12.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| YAMAICHI ELECTRONICS HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $11.7K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $10.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Segger Microcontroller GmbH | 德国 | 7 | $9.8K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| Crystal King Co., Ltd. | 中国台湾 | 9 | $8.4K | 8471机器零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $470.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 59 | $150.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 29 | $124.8K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $114.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $105.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $67.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $64.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $47.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $39.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 静止变流器 | TH & S Electronics Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-19 | 8471机器零件 | Minato Advanced Technologies Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-19 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN KINLANXON MATERIALS TECHNOLOGY CO.ITD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 8471机器零件 | Minato Advanced Technologies Inc. | 日本 | $729 |
| 2026-06-10 | 其他测量仪器 | Moohan Technologies Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-09 | 其他自动数据处理部件 | MOUSER ELECTRONICS | 日本 | $915 |
| 2026-06-04 | 8471机器零件 | ELNEC s.r.o. | 斯洛伐克 | $2.3K |
| 2026-06-03 | 其他自动数据处理部件 | FOBEDO GROUP SDN BHD | 中国台湾 | $195 |
| 2026-06-02 | 通信设备 | Peak System Technik GmbH | 德国 | $848 |
| 2026-06-02 | 通信设备 | Peak System Technik GmbH | 德国 | $1.2K |
出口(共 544)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 8471机器零件 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-23 | 非电动提升机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-06-23 | 数据处理机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-23 | 数据处理机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-23 | 单功能打印机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 8471机器零件 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-22 | 8471机器零件 | Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 数据处理机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-19 | 非电动提升机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |