Tula Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 544 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH giải pháp TuLa

369
进口笔数
544
出口笔数
$1.40M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
111
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-10进口 $35.7K · 20 笔出口 $26.2K · 12 笔2023-11进口 $32.8K · 10 笔出口 $33.3K · 19 笔2023-12进口 $14.3K · 5 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-01进口 $31.9K · 11 笔出口 $35.4K · 13 笔2024-02进口 $6.1K · 8 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-03进口 $30.4K · 15 笔出口 $43.5K · 20 笔2024-04进口 $23.0K · 7 笔出口 $22.2K · 15 笔2024-05进口 $15.9K · 9 笔出口 $60.6K · 14 笔2024-06进口 $23.7K · 11 笔出口 $44.8K · 15 笔2024-07进口 $19.3K · 11 笔出口 $17.0K · 14 笔2024-08进口 $63.1K · 12 笔出口 $30.1K · 22 笔2024-09进口 $10.8K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-10进口 $18.1K · 9 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-11进口 $11.8K · 9 笔出口 $20.4K · 13 笔2024-12进口 $19.4K · 7 笔出口 $30.1K · 16 笔2025-01进口 $4.7K · 7 笔出口 $39.6K · 12 笔2025-02进口 $150.5K · 10 笔出口 $28.6K · 16 笔2025-03进口 $299.2K · 9 笔出口 $42.5K · 11 笔2025-04进口 $52.7K · 6 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-05进口 $33.0K · 11 笔出口 $46.3K · 15 笔2025-06进口 $33.8K · 10 笔出口 $80.1K · 21 笔2025-07进口 $6.5K · 7 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-08进口 $14.4K · 7 笔出口 $44.1K · 19 笔2025-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-10进口 $25.4K · 9 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-11进口 $26.7K · 5 笔出口 $50.1K · 14 笔2025-12进口 $26.2K · 15 笔出口 $23.4K · 9 笔2026-01进口 $6.4K · 6 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-03进口 $42.6K · 12 笔出口 $62.5K · 14 笔2026-04进口 $22.6K · 8 笔出口 $83.6K · 12 笔2026-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-06进口 $15.2K · 9 笔出口 $28.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-10进口 $35.7K · 20 笔出口 $26.2K · 12 笔2023-11进口 $32.8K · 10 笔出口 $33.3K · 19 笔2023-12进口 $14.3K · 5 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-01进口 $31.9K · 11 笔出口 $35.4K · 13 笔2024-02进口 $6.1K · 8 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-03进口 $30.4K · 15 笔出口 $43.5K · 20 笔2024-04进口 $23.0K · 7 笔出口 $22.2K · 15 笔2024-05进口 $15.9K · 9 笔出口 $60.6K · 14 笔2024-06进口 $23.7K · 11 笔出口 $44.8K · 15 笔2024-07进口 $19.3K · 11 笔出口 $17.0K · 14 笔2024-08进口 $63.1K · 12 笔出口 $30.1K · 22 笔2024-09进口 $10.8K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-10进口 $18.1K · 9 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-11进口 $11.8K · 9 笔出口 $20.4K · 13 笔2024-12进口 $19.4K · 7 笔出口 $30.1K · 16 笔2025-01进口 $4.7K · 7 笔出口 $39.6K · 12 笔2025-02进口 $150.5K · 10 笔出口 $28.6K · 16 笔2025-03进口 $299.2K · 9 笔出口 $42.5K · 11 笔2025-04进口 $52.7K · 6 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-05进口 $33.0K · 11 笔出口 $46.3K · 15 笔2025-06进口 $33.8K · 10 笔出口 $80.1K · 21 笔2025-07进口 $6.5K · 7 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-08进口 $14.4K · 7 笔出口 $44.1K · 19 笔2025-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-10进口 $25.4K · 9 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-11进口 $26.7K · 5 笔出口 $50.1K · 14 笔2025-12进口 $26.2K · 15 笔出口 $23.4K · 9 笔2026-01进口 $6.4K · 6 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-02进口 $8.2K · 3 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-03进口 $42.6K · 12 笔出口 $62.5K · 14 笔2026-04进口 $22.6K · 8 笔出口 $83.6K · 12 笔2026-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-06进口 $15.2K · 9 笔出口 $28.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0103563702
企查查编码QVNWVS0NEF
成立日期2009-03-09
联系地址Số 173 tổ 15, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TULA
企业英文名称TULA SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 173 tổ 15, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa Công ty kinh doanh. Cho thuê, lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì và bảo dưỡng các hệ thống, thiết bị thuộc ngành nghề công ty kinh doanh; Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực, ngành nghề công ty kinh doanh (không bao gồm tư vấn pháp luật); Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực tin học, điện tử, viễn thông, mạng máy tính và thương mại điện tử; Sản xuất, mua bán các loại vật liệu, linh kiện, phụ kiện và thiết bị điện, điện tử, công nghệ thông tin; thiết bị vô tuyến và viễn thông, thiết bị đo lường và điều khiển, phần mềm máy tính, văn phòng phẩm và các loại vật tư, công cụ, dụng cụ khác phục vụ sản xuất chế tạo và khoa học tiêu dùng; Nghiên cứu, sản xuất, mua bán các dụng cụ, thiết bị phục vụ sản xuất chế tạo, các thiết bị khoa học, các thiết bị giáo dục (dạy học, dạy nghề), các thiết bị văn phòng, các thiết bị y tế và các loại hóa chất thí nghiệm (trừ hóa chất Nhà nước cấm
电话+842462942692
邮箱sale@EMBEonline.com
官网www.tulasolution.com
传真0439650670
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16.93亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
854231处理器及控制器
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
340242非离子表面活性剂
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚29$565.9K
日本76$272.9K
德国54$142.0K
斯洛伐克44$119.4K
中国台湾62$99.5K
中国67$85.2K
美国25$77.5K
菲律宾8$12.1K
英国9$6.9K
越南4$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南540$1.61M
斯洛伐克2$5.3K
新加坡1$3.6K
美国1$1.9K
中国1$87
日本1$61

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS马来西亚22$565.0K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Minato Advanced Technologies Inc.日本47$227.0K8471机器零件、1000伏以下插头插座
ELNEC s.r.o.斯洛伐克44$119.4K8471机器零件、多用途机器零件
Peak System Technik GmbH德国34$85.3K通信设备、固态存储设备
P&E Microcomputer Systems, Inc.美国7$20.0K其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备
MOUSER ELECTRONICS美国14$12.5K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
YAMAICHI ELECTRONICS HONG KONG LTD中国香港6$11.7K塑料绝缘配件、其他电路开关装置
WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.新加坡10$10.2K处理器及控制器、其他电子IC
Segger Microcontroller GmbH德国7$9.8K其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线
Crystal King Co., Ltd.中国台湾9$8.4K8471机器零件、其他电气设备

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南145$470.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南59$150.5K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南29$124.8K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$114.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南24$105.0K音频设备零件、其他电子IC
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$67.5K其他塑料制品、其他电子IC
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南20$64.3K其他塑料制品、处理器及控制器
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$47.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南31$39.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
SATO Vietnam Co., Ltd.越南16$32.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22静止变流器TH & S Electronics Co., Ltd.中国$530
2026-06-198471机器零件Minato Advanced Technologies Inc.日本$3.7K
2026-06-191kg以下胶粘剂SHENZHEN KINLANXON MATERIALS TECHNOLOGY CO.ITD中国$1.4K
2026-06-198471机器零件Minato Advanced Technologies Inc.日本$729
2026-06-10其他测量仪器Moohan Technologies Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-09其他自动数据处理部件MOUSER ELECTRONICS日本$915
2026-06-048471机器零件ELNEC s.r.o.斯洛伐克$2.3K
2026-06-03其他自动数据处理部件FOBEDO GROUP SDN BHD中国台湾$195
2026-06-02通信设备Peak System Technik GmbH德国$848
2026-06-02通信设备Peak System Technik GmbH德国$1.2K

出口(共 544)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-248471机器零件Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-23非电动提升机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-06-23数据处理机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-23数据处理机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-06-23单功能打印机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-228471机器零件Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-228471机器零件Aiden Vietnam Ltd.越南$1.2K
2026-06-19单功能打印机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-19数据处理机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-19非电动提升机Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$94

相关企业 · 同类产品

Tula Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →