Skylineport Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ SKYLINEPORT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$44.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317958031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ8PDF7 |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | 23K1 Đường 54, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SKYLINEPORT |
| 企业英文名称 | SKYLINEPORT SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23K1 Đường 54, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02862621423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 060390 | 加工切花 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $40.4K |
| 越南 | 5 | $3.6K |
| 瑞士 | 1 | $872 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Ranch Lash LLC | 约旦 | 3 | $38.2K | 自粘塑料卷、其他木制品 |
| Jordan Ranch Lash LLC | 越南 | 2 | $2.4K | 加工切花、鸟类羽毛及部件 |
| Nguyen Kim Ngan | 美国 | 2 | $1.7K | 未煮意面、熏制虾类 |
| Nguyen Kim Ngan | 越南 | 1 | $939 | 带壳腰果、3公斤以上绿茶 |
| Mr. Quoc | 瑞士 | 1 | $872 | 塑料封口件、塑料餐具 |
| SCOTTIE NGUYEN | 美国 | 1 | $398 | 熏制虾类、天然蜂蜜 |
| Mr. Quoc | 越南 | 1 | $192 | 未焙炒咖啡 |
| Hue Tran | 美国 | 1 | $140 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Hue Tran | 越南 | 1 | $29 | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 带壳腰果 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $459 |
| 2025-04-22 | 3公斤以上绿茶 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $30 |
| 2025-04-22 | 其他纺织连衣裙 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $59 |
| 2025-04-22 | 膨化谷物食品 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $247 |
| 2025-04-22 | 女式化纤衬衫 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $213 |
| 2025-04-22 | 电声扩音机组 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $58 |
| 2025-04-22 | 女式合成纤维裤 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $76 |
| 2025-04-22 | 棉制毛巾织物 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $116 |
| 2025-04-22 | 不锈钢家用制品 | NGUYEN KIM NGAN | 越南 | $26 |
| 2025-04-22 | 纺织面料运动鞋 | NGUYEN KIM NGAN | 美国 | $31 |