Hong Quang Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Hồng Quảng
37
进口笔数
0
出口笔数
$485.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101670473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVEFSX6 |
| 成立日期 | 2005-06-01 |
| 联系地址 | Số 18, tổ 2, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HỒNG QUẢNG |
| 企业英文名称 | hong quang trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, tổ 2, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84906008392 |
| 邮箱 | hongquang@machinery.com.vn |
| 传真 | 6332008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 790500 | 锌板材 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $485.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $210.9K | 香烟、阀门零件 |
| Hongkong Yinhe Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.6K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Wellga Industrial Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 醋酸纤维素塑料、塑料涂布纸板 |
| SHANTOU XINRUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $39.4K | 非玻璃化转印纸、纱线及绳制品 |
| Cangnan Huihuang Hot Stamping Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 衬背铝箔、油漆颜料 |
| Cangnan HH Foils Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 衬背铝箔、油漆颜料 |
| 6fc1f6aa15fab5484116ab91171e9a33 | 1 | $4.1K |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | SHANTOU XINRUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $800 |