Huynh Tuyen Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC HUỳNH TUYềN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$107.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703044983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNW8360 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 113, tờ bản đồ số 33, Tổ 4, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HUỲNH TUYỀN |
| 企业英文名称 | HUYNH TUYEN PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 113, tờ bản đồ số 33, Tổ 4, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84908078185 |
| 邮箱 | huynhtuyenhtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $60.2K |
| 日本 | 6 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 20 | $48.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| INA Co., Ltd. | 日本 | 6 | $29.0K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $17.9K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.1K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $670 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $670 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $670 |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INA CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INA CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INA CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INA CO LTD | 日本 | $417 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $671 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $732 |