Daisukou Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAISUKOU
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$49.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110190956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC3E2FQ |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Đội 4, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAISUKOU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 18 đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983614185 |
| 邮箱 | Quachduykhanhc500@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $49.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 21 | $49.27M | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 20 | $133.4K | 其他钢铁制品、氮 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他气动发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $542 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $542 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $542 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $6.7K |