VHT HA NOI SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VHT Hà NộI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107783988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PH6RBK |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Ngõ 39 Khu phố Ao Sen, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VHT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VHT HA NOI SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84936655636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $24.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁结构体 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-15 | 带接头绝缘电线 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |