MQG Trading & Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MQG
5
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316756579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YW35SM |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MQG |
| 企业英文名称 | MQG TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918194664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiucheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Handan Jiucheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Shanghai G&T Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-10-23 | 非不锈钢管件 | HANDAN JIUCHENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4 |