Hanoi Chemicals Import & Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà NộI - CHEMICALS
2
进口笔数
0
出口笔数
$82.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108789407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJX9ARU |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 29 Ngõ 70/10 Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI - CHEMICALS |
| 企业英文名称 | HA NOI - CHEMICALS IMPORT AND EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $82.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurichem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $82.9K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-06-04 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-06-04 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-06-04 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2023-10-31 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2023-10-31 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2023-10-31 | 胶粘填料 | NURICHEM CO LTD | 韩国 | $16.3K |