P&J Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P&J VINA
177
进口笔数
102
出口笔数
$2.55M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400852549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75BV90C |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Lô C2 Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P&J VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0967656595 |
| 邮箱 | bacgiangvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $1.91M |
| 中国 | 24 | $464.5K |
| 越南 | 19 | $167.1K |
| 美国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $2.12M |
| 越南 | 39 | $702.0K |
| 美国 | 4 | $33.3K |
| 新加坡 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFLEX | 韩国 | 149 | $1.98M | 自粘塑料片、塑料绝缘配件 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $196.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| M & H Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140.0K | 印刷电路 |
| Eearable Inc. | 越南 | 8 | $109.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| JAENA DIGITAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 4 | $70.9K | 印刷电路 |
| JAENA DIGITAL TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $46.9K | 印刷电路 |
| Eearable Inc. | 中国 | 1 | $3.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Li Jianyu | 中国 | 3 | $507 | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| OMP Mold & Plastic Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| JEANA DIGITAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $42 | 印刷电路 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFLEX | 韩国 | 58 | $2.12M | 车用线束、印刷电路 |
| MFLEX | 越南 | 35 | $478.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $223.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Eearable Inc. | 美国 | 4 | $33.3K | 头戴耳机及耳塞、1kg以下胶粘剂 |
| Eearable Inc. | 新加坡 | 1 | $7.8K | 头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $150 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $170 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $170 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $600 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $600 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | MFLEX | 韩国 | $150 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | MFLEX | 韩国 | $712 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | MFLEX | 韩国 | $712 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 车用线束 | MFLEX | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-19 | 车用线束 | MFLEX | 韩国 | $14.1K |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | MFLEX | 韩国 | $275 |