P&J Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH P&J VINA

177
进口笔数
102
出口笔数
$2.55M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $117.2K · 4 笔出口 $160.2K · 3 笔2023-10进口 $63.5K · 4 笔出口 $105.8K · 1 笔2023-11进口 $117.3K · 8 笔出口 $78.6K · 4 笔2023-12进口 $11.1K · 3 笔出口 $141.2K · 3 笔2024-01进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-03进口 $41.1K · 3 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $56.4K · 7 笔出口 $70.3K · 4 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-07进口 $59.0K · 5 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-08进口 $49.5K · 3 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $171.5K · 7 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-10进口 $20.4K · 6 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-11进口 $32.2K · 7 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-02进口 $37.2K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-03进口 $32.6K · 4 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-06进口 $145.2K · 7 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-07进口 $125.1K · 4 笔出口 $204.7K · 4 笔2025-08进口 $73.7K · 5 笔出口 $81.2K · 2 笔2025-09进口 $89.2K · 5 笔出口 $115.4K · 5 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-02进口 $66.2K · 2 笔出口 $60.3K · 3 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2026-04进口 $31.2K · 3 笔出口 $64.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $117.2K · 4 笔出口 $160.2K · 3 笔2023-10进口 $63.5K · 4 笔出口 $105.8K · 1 笔2023-11进口 $117.3K · 8 笔出口 $78.6K · 4 笔2023-12进口 $11.1K · 3 笔出口 $141.2K · 3 笔2024-01进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-03进口 $41.1K · 3 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $56.4K · 7 笔出口 $70.3K · 4 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $57.7K · 3 笔2024-07进口 $59.0K · 5 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-08进口 $49.5K · 3 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $171.5K · 7 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-10进口 $20.4K · 6 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-11进口 $32.2K · 7 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-02进口 $37.2K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-03进口 $32.6K · 4 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-06进口 $145.2K · 7 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-07进口 $125.1K · 4 笔出口 $204.7K · 4 笔2025-08进口 $73.7K · 5 笔出口 $81.2K · 2 笔2025-09进口 $89.2K · 5 笔出口 $115.4K · 5 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-02进口 $66.2K · 2 笔出口 $60.3K · 3 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2026-04进口 $31.2K · 3 笔出口 $64.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400852549
企查查编码QVN75BV90C
成立日期2018-11-22
联系地址Lô C2 Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH P&J VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0967656595
邮箱bacgiangvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
854720塑料绝缘配件
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
391732塑料管
392690其他塑料制品
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
854430车用线束
853400印刷电路
851830头戴耳机及耳塞
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
854720塑料绝缘配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国143$1.91M
中国24$464.5K
越南19$167.1K
美国1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$2.12M
越南39$702.0K
美国4$33.3K
新加坡1$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MFLEX韩国149$1.98M自粘塑料片、塑料绝缘配件
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南5$196.5K带接头绝缘电线、绝缘电线
M & H Electronics Co., Ltd.中国4$140.0K印刷电路
Eearable Inc.越南8$109.5K其他塑料制品、音频设备零件
JAENA DIGITAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港4$70.9K印刷电路
JAENA DIGITAL TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD中国香港1$46.9K印刷电路
Eearable Inc.中国1$3.5K印刷电路、其他塑料制品
Li Jianyu中国3$507其他钢铁制品、其他机器刀具
OMP Mold & Plastic Ltd.中国1$125其他塑料制品、音频设备零件
JEANA DIGITAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD中国香港1$42印刷电路

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MFLEX韩国58$2.12M车用线束、印刷电路
MFLEX越南35$478.6K印刷电路、自粘塑料片
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南4$223.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Eearable Inc.美国4$33.3K头戴耳机及耳塞、1kg以下胶粘剂
Eearable Inc.新加坡1$7.8K头戴耳机及耳塞

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19印刷电路MFLEX韩国$5.6K
2026-04-19印刷电路MFLEX韩国$5.6K
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$150
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$170
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$170
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$600
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$600
2026-04-16自粘塑料片MFLEX韩国$150
2026-04-15其他硫化橡胶制品MFLEX韩国$712
2026-04-15其他硫化橡胶制品MFLEX韩国$712

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$3.3K
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$11.7K
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$5.6K
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$7.9K
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$3.3K
2026-04-22印刷电路MFLEX韩国$5.1K
2026-04-19车用线束MFLEX韩国$13.6K
2026-04-19车用线束MFLEX韩国$14.1K
2026-03-25印刷电路MFLEX韩国$11.0K
2026-03-25印刷电路MFLEX韩国$275

相关企业 · 同类产品

P&J Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →