Jinandang Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人参根
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI JINANDANG VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400937619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JA69SH |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Lô 17 Đại Hoàng Sơn, Đường Ngô Gia Tự, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI JINANDANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINANDANG VIETNAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17 Đại Hoàng Sơn, Đường Ngô Gia Tự, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0898680582 |
| 邮箱 | congtyjinandangvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob Korea | 韩国 | 1 | $5.0K | 人参根、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $93 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $170 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $122 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $248 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $122 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $170 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $73 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $199 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $93 |
| 2023-01-06 | 人参根 | Jacob Korea | 韩国 | $141 |