Manh Quan Computer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Mạnh Quân
27
进口笔数
0
出口笔数
$367.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102315880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB69EJS9 |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | Số 22, phố Trần Điền, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH MẠNH QUÂN |
| 企业英文名称 | manh quan computer joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432460778 |
| 邮箱 | manhquanpc@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $367.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunda International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $177.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Vanex Computer Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Hongkong Aixton Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $32.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HONGKONG AIXTON GROUP CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HONGKONG AIXTON GROUP CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | VANEX COMPUTER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | VANEX COMPUTER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | VANEX COMPUTER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |